YiWordsYiWords

công hiệu

効能

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — công: ngang(平坦) · hiệu: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

công hiệu 効能

意味

よく使われる組み合わせ

có công hiệu
効能がある
mất công hiệu
効能を失う

例文

Thuốc này rất công hiệu.
この薬はとても効果があります。
Công hiệu của sản phẩm này đã được kiểm chứng.
この製品の効能は証明されています。

関連語

よくある質問

「効能」はベトナム語でどう言いますか?
「効能」はベトナム語で công hiệu です。
công hiệu の意味は何ですか?
công hiệu は「効能」(名詞)の意味です。効能、効果
công hiệu の発音は?
công hiệu は 2 音節で、声調は công: ngang(平坦) · hiệu: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
công hiệu はよく使われますか?
công hiệu はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
công hiệu は文でどう使いますか?
例えば:Thuốc này rất công hiệu.(この薬はとても効果があります。);Công hiệu của sản phẩm này đã được kiểm chứng.(この製品の効能は証明されています。)。

「công hiệu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める