YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
công lập
công lập
公立
形容詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — công: ngang(平坦) · lập: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
政府が運営する
よく使われる組み合わせ
trường công lập
公立学校
bệnh viện công lập
公立病院
例文
Tôi học ở trường công lập.
私は公立学校に通っています。
Bệnh viện này là công lập.
この病院は公立です。
関連語
trình độ học vấn
学歴
công quỹ
公金
giáo viên hướng dẫn
指導教授
đội ngũ giáo viên
教員陣
cầu học
学ぶ
tư thục
私立
よくある質問
「公立」はベトナム語でどう言いますか?
「公立」はベトナム語で công lập です。
công lập の意味は何ですか?
công lập は「公立」(形容詞)の意味です。政府が運営する
công lập の発音は?
công lập は 2 音節で、声調は công: ngang(平坦) · lập: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
công lập はよく使われますか?
công lập はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
công lập は文でどう使いますか?
例えば:Tôi học ở trường công lập.(私は公立学校に通っています。);Bệnh viện này là công lập.(この病院は公立です。)。
「công lập」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store