giáo viên hướng dẫn 指導教授 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — giáo: sắc(高く上がる) · viên: ngang(平坦) · hướng: sắc(高く上がる) · dẫn: ngã(詰まった上昇) ?