YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
công quỹ
công quỹ
公金
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — công: ngang(平坦) · quỹ: ngã(詰まった上昇)
?
意味
公金、政府や公共機関の資金
よく使われる組み合わせ
quản lý công quỹ
公金を管理する
tham ô công quỹ
公金を横領する
例文
Anh ấy bị cáo buộc tham ô công quỹ.
彼は公金横領の疑いをかけられた。
Cần minh bạch công quỹ.
公金の透明性が必要だ。
関連語
giáo viên hướng dẫn
指導教授
đội ngũ giáo viên
教員陣
cầu học
学ぶ
trình độ học vấn
学歴
công lập
公立
tư thục
私立
よくある質問
「公金」はベトナム語でどう言いますか?
「公金」はベトナム語で công quỹ です。
công quỹ の意味は何ですか?
công quỹ は「公金」(名詞)の意味です。公金、政府や公共機関の資金
công quỹ の発音は?
công quỹ は 2 音節で、声調は công: ngang(平坦) · quỹ: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
công quỹ はよく使われますか?
công quỹ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
công quỹ は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy bị cáo buộc tham ô công quỹ.(彼は公金横領の疑いをかけられた。);Cần minh bạch công quỹ.(公金の透明性が必要だ。)。
「công quỹ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store