YiWordsYiWords

cuối cùng cũng

ついに

副詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 3音節 — cuối: sắc(高く上がる) · cùng: huyền(低く下がる) · cũng: ngã(詰まった上昇) ?

cuối cùng cũng ついに

意味

例文

Cuối cùng cũng xong việc.
やっと終わった。
Tôi cuối cùng cũng gặp được anh ấy.
やっと彼に会えた。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「ついに」はベトナム語でどう言いますか?
「ついに」はベトナム語で cuối cùng cũng です。
cuối cùng cũng の意味は何ですか?
cuối cùng cũng は「ついに」(副詞)の意味です。ついに、やっと
cuối cùng cũng の発音は?
cuối cùng cũng は 3 音節で、声調は cuối: sắc(高く上がる) · cùng: huyền(低く下がる) · cũng: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cuối cùng cũng はよく使われますか?
cuối cùng cũng はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
cuối cùng cũng は文でどう使いますか?
例えば:Cuối cùng cũng xong việc.(やっと終わった。);Tôi cuối cùng cũng gặp được anh ấy.(やっと彼に会えた。)。

「cuối cùng cũng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める