YiWordsYiWords

fan điện ảnh

映画ファン

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — fan: ngang(平坦) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · ảnh: hỏi(下がって上がる) ?

fan điện ảnh 映画ファン

意味

よく使われる組み合わせ

fan điện ảnh nổi tiếng
有名な映画ファン
cộng đồng fan điện ảnh
映画ファンのコミュニティ

例文

Anh ấy là một fan điện ảnh lâu năm.
彼はベテランの映画ファンだ。
Fan điện ảnh thường xem phim mới.
映画ファンはよく新作映画を見る。

関連語

よくある質問

「映画ファン」はベトナム語でどう言いますか?
「映画ファン」はベトナム語で fan điện ảnh です。
fan điện ảnh の意味は何ですか?
fan điện ảnh は「映画ファン」(名詞)の意味です。映画ファン
fan điện ảnh の発音は?
fan điện ảnh は 3 音節で、声調は fan: ngang(平坦) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · ảnh: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
fan điện ảnh は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là một fan điện ảnh lâu năm.(彼はベテランの映画ファンだ。);Fan điện ảnh thường xem phim mới.(映画ファンはよく新作映画を見る。)。

「fan điện ảnh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める