YiWordsYiWords

cười lạnh

冷笑する

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — cười: huyền(低く下がる) · lạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

cười lạnh 冷笑する

意味

よく使われる組み合わせ

cười lạnh một tiếng
嘲笑う
cười lạnh lùng
冷たく笑う

例文

Anh ta chỉ cười lạnh mà không nói gì.
彼はただ嘲笑って何も言わなかった。
Cô ấy cười lạnh khi nghe tin đó.
彼女はそのニュースを聞いて嘲笑った。

関連語

よくある質問

「冷笑する」はベトナム語でどう言いますか?
「冷笑する」はベトナム語で cười lạnh です。
cười lạnh の意味は何ですか?
cười lạnh は「冷笑する」(動詞)の意味です。嘲笑う
cười lạnh の発音は?
cười lạnh は 2 音節で、声調は cười: huyền(低く下がる) · lạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cười lạnh は文でどう使いますか?
例えば:Anh ta chỉ cười lạnh mà không nói gì.(彼はただ嘲笑って何も言わなかった。);Cô ấy cười lạnh khi nghe tin đó.(彼女はそのニュースを聞いて嘲笑った。)。

「cười lạnh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める