YiWordsYiWords

sức hấp dẫn

魅力

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — sức: sắc(高く上がる) · hấp: sắc(高く上がる) · dẫn: ngã(詰まった上昇) ?

sức hấp dẫn 魅力

意味

よく使われる組み合わせ

sức hấp dẫn lớn
大きな魅力
tăng sức hấp dẫn
魅力を高める

例文

Cô ấy có sức hấp dẫn riêng.
彼女には彼女自身の魅力がある。
Sản phẩm này có sức hấp dẫn với khách hàng.
この商品は顧客に魅力がある。

関連語

よくある質問

「魅力」はベトナム語でどう言いますか?
「魅力」はベトナム語で sức hấp dẫn です。
sức hấp dẫn の意味は何ですか?
sức hấp dẫn は「魅力」(名詞)の意味です。魅力; 魅力的な点
sức hấp dẫn の発音は?
sức hấp dẫn は 3 音節で、声調は sức: sắc(高く上がる) · hấp: sắc(高く上がる) · dẫn: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
sức hấp dẫn はよく使われますか?
sức hấp dẫn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
sức hấp dẫn は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy có sức hấp dẫn riêng.(彼女には彼女自身の魅力がある。);Sản phẩm này có sức hấp dẫn với khách hàng.(この商品は顧客に魅力がある。)。

「sức hấp dẫn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める