YiWordsYiWords

đại gia đình

大家族

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — đại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · gia: ngang(平坦) · đình: huyền(低く下がる) ?

đại gia đình 大家族

意味

よく使われる組み合わせ

sống trong đại gia đình
大家族で暮らす
đại gia đình hạnh phúc
幸せな大家族

例文

Tôi lớn lên trong một đại gia đình.
私は大家族で育ちました。
Đại gia đình tụ họp vào dịp Tết.
大家族が春節に集まります。

関連語

よくある質問

「大家族」はベトナム語でどう言いますか?
「大家族」はベトナム語で đại gia đình です。
đại gia đình の意味は何ですか?
đại gia đình は「大家族」(名詞)の意味です。大家族;多くのメンバーがいる家族
đại gia đình の発音は?
đại gia đình は 3 音節で、声調は đại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · gia: ngang(平坦) · đình: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đại gia đình はよく使われますか?
đại gia đình はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
đại gia đình は文でどう使いますか?
例えば:Tôi lớn lên trong một đại gia đình.(私は大家族で育ちました。);Đại gia đình tụ họp vào dịp Tết.(大家族が春節に集まります。)。

「đại gia đình」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める