YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
đám tang
đám tang
葬式
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — đám: sắc(高く上がる) · tang: ngang(平坦)
?
意味
葬式
よく使われる組み合わせ
tổ chức đám tang
葬式を行う
đi dự đám tang
葬式に出る
例文
Gia đình tổ chức đám tang cho ông.
家族は彼のために葬式を行った。
Tôi phải về quê dự đám tang.
私は故郷に帰って葬式に出なければならない。
関連語
thời trung cổ
中世の
thời kỳ Phục Hưng
ルネサンス
quốc học
国学
nguyên mẫu
原型
toàn năng
全能
không dây
無線
よくある質問
「葬式」はベトナム語でどう言いますか?
「葬式」はベトナム語で đám tang です。
đám tang の意味は何ですか?
đám tang は「葬式」(名詞)の意味です。葬式
đám tang の発音は?
đám tang は 2 音節で、声調は đám: sắc(高く上がる) · tang: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đám tang はよく使われますか?
đám tang はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
đám tang は文でどう使いますか?
例えば:Gia đình tổ chức đám tang cho ông.(家族は彼のために葬式を行った。);Tôi phải về quê dự đám tang.(私は故郷に帰って葬式に出なければならない。)。
「đám tang」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store