YiWordsYiWords

ngắn ngủi

短い

形容詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — ngắn: sắc(高く上がる) · ngủi: hỏi(下がって上がる) ?

ngắn ngủi 短い

意味

よく使われる組み合わせ

thời gian ngắn ngủi
短い時間
cuộc đời ngắn ngủi
短い人生

例文

Hạnh phúc thường rất ngắn ngủi.
幸せはしばしば短い。
Kỳ nghỉ này thật ngắn ngủi.
この休暇は短すぎた。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「短い」はベトナム語でどう言いますか?
「短い」はベトナム語で ngắn ngủi です。
ngắn ngủi の意味は何ですか?
ngắn ngủi は「短い」(形容詞)の意味です。短い、短時間の
ngắn ngủi の発音は?
ngắn ngủi は 2 音節で、声調は ngắn: sắc(高く上がる) · ngủi: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngắn ngủi はよく使われますか?
ngắn ngủi はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
ngắn ngủi は文でどう使いますか?
例えば:Hạnh phúc thường rất ngắn ngủi.(幸せはしばしば短い。);Kỳ nghỉ này thật ngắn ngủi.(この休暇は短すぎた。)。

「ngắn ngủi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める