YiWordsYiWords

vận tải biển

海運

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — vận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tải: hỏi(下がって上がる) · biển: hỏi(下がって上がる) ?

vận tải biển 海運

意味

よく使われる組み合わせ

công ty vận tải biển
海運会社
dịch vụ vận tải biển
海運サービス

例文

Vận tải biển đóng vai trò lớn trong thương mại quốc tế.
海上輸送は国際貿易で重要な役割を果たしています。
Họ làm việc cho một công ty vận tải biển.
彼らは海運会社で働いています。

関連語

よくある質問

「海運」はベトナム語でどう言いますか?
「海運」はベトナム語で vận tải biển です。
vận tải biển の意味は何ですか?
vận tải biển は「海運」(名詞)の意味です。海上輸送、船舶による貨物や乗客の輸送
vận tải biển の発音は?
vận tải biển は 3 音節で、声調は vận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tải: hỏi(下がって上がる) · biển: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
vận tải biển はよく使われますか?
vận tải biển はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
vận tải biển は文でどう使いますか?
例えば:Vận tải biển đóng vai trò lớn trong thương mại quốc tế.(海上輸送は国際貿易で重要な役割を果たしています。);Họ làm việc cho một công ty vận tải biển.(彼らは海運会社で働いています。)。

「vận tải biển」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める