YiWordsYiWords

đánh giá tốt

好評

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — đánh: sắc(高く上がる) · giá: sắc(高く上がる) · tốt: sắc(高く上がる) ?

đánh giá tốt 好評

意味

よく使われる組み合わせ

nhận được đánh giá tốt
好評を得る
đánh giá tốt về sản phẩm
製品の好評

例文

Sản phẩm này nhận được nhiều đánh giá tốt.
この製品は多くの好評を得ています。
Cô ấy luôn được đánh giá tốt ở công ty.
彼女は会社でいつも好評を得ています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「好評」はベトナム語でどう言いますか?
「好評」はベトナム語で đánh giá tốt です。
đánh giá tốt の意味は何ですか?
đánh giá tốt は「好評」(フレーズ)の意味です。誰かや何かに対する肯定的な評価;好評
đánh giá tốt の発音は?
đánh giá tốt は 3 音節で、声調は đánh: sắc(高く上がる) · giá: sắc(高く上がる) · tốt: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đánh giá tốt はよく使われますか?
đánh giá tốt はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
đánh giá tốt は文でどう使いますか?
例えば:Sản phẩm này nhận được nhiều đánh giá tốt.(この製品は多くの好評を得ています。);Cô ấy luôn được đánh giá tốt ở công ty.(彼女は会社でいつも好評を得ています。)。

「đánh giá tốt」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める