YiWordsYiWords

đặt cược

賭ける

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — đặt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cược: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

đặt cược 賭ける

意味

よく使われる組み合わせ

đặt cược tiền
お金を賭ける
đặt cược vào ai đó
誰かに賭ける

例文

Anh ấy đặt cược vào trận đấu.
彼は試合で賭けをした。
Tôi không muốn đặt cược quá nhiều.
私はあまり賭けたくない。

関連語

よくある質問

「賭ける」はベトナム語でどう言いますか?
「賭ける」はベトナム語で đặt cược です。
đặt cược の意味は何ですか?
đặt cược は「賭ける」(動詞)の意味です。賭ける
đặt cược の発音は?
đặt cược は 2 音節で、声調は đặt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cược: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đặt cược はよく使われますか?
đặt cược はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
đặt cược は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy đặt cược vào trận đấu.(彼は試合で賭けをした。);Tôi không muốn đặt cược quá nhiều.(私はあまり賭けたくない。)。

「đặt cược」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める