đạt tiêu chuẩn 合格した 動詞 CEFR A2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — đạt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tiêu: ngang(平坦) · chuẩn: hỏi(下がって上がる) ?