YiWordsYiWords

đạt tiêu chuẩn

合格した

動詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 3音節 — đạt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tiêu: ngang(平坦) · chuẩn: hỏi(下がって上がる) ?

đạt tiêu chuẩn 合格した

意味

よく使われる組み合わせ

đạt tiêu chuẩn chất lượng
品質基準を満たす
đạt tiêu chuẩn an toàn
安全基準を満たす

例文

Sản phẩm này đã đạt tiêu chuẩn.
この製品はすでに合格しています。
Anh ấy không đạt tiêu chuẩn tuyển dụng.
彼は採用基準に達していません。

この項目で使われている

称賛と評価

よくある質問

「合格した」はベトナム語でどう言いますか?
「合格した」はベトナム語で đạt tiêu chuẩn です。
đạt tiêu chuẩn の意味は何ですか?
đạt tiêu chuẩn は「合格した」(動詞)の意味です。基準や要件を満たす
đạt tiêu chuẩn の発音は?
đạt tiêu chuẩn は 3 音節で、声調は đạt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tiêu: ngang(平坦) · chuẩn: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đạt tiêu chuẩn はよく使われますか?
đạt tiêu chuẩn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
đạt tiêu chuẩn は文でどう使いますか?
例えば:Sản phẩm này đã đạt tiêu chuẩn.(この製品はすでに合格しています。);Anh ấy không đạt tiêu chuẩn tuyển dụng.(彼は採用基準に達していません。)。

「đạt tiêu chuẩn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める