YiWordsYiWords

đậu xanh

緑豆

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — đậu: nặng(低く短く、声門閉鎖) · xanh: ngang(平坦) ?

đậu xanh 緑豆

意味

よく使われる組み合わせ

chè đậu xanh
緑豆スープ
bánh đậu xanh
緑豆ケーキ

例文

Tôi thích ăn chè đậu xanh.
私は緑豆スープを食べるのが好きです。
Bánh đậu xanh rất nổi tiếng ở Hải Dương.
緑豆ケーキは海陽で有名です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「緑豆」はベトナム語でどう言いますか?
「緑豆」はベトナム語で đậu xanh です。
đậu xanh の意味は何ですか?
đậu xanh は「緑豆」(名詞)の意味です。緑豆(りょくとう)
đậu xanh の発音は?
đậu xanh は 2 音節で、声調は đậu: nặng(低く短く、声門閉鎖) · xanh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đậu xanh はよく使われますか?
đậu xanh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
đậu xanh は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích ăn chè đậu xanh.(私は緑豆スープを食べるのが好きです。);Bánh đậu xanh rất nổi tiếng ở Hải Dương.(緑豆ケーキは海陽で有名です。)。

「đậu xanh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める