YiWordsYiWords

đèn xanh

青信号

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — đèn: huyền(低く下がる) · xanh: ngang(平坦) ?

đèn xanh 青信号

意味

よく使われる組み合わせ

đèn xanh đèn đỏ
信号機
chờ đèn xanh
青信号を待つ

例文

Khi đèn xanh bật, xe được đi.
青信号のとき車は進めます。
Chúng tôi dừng lại chờ đèn xanh.
私たちは青信号を待つために止まりました。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「青信号」はベトナム語でどう言いますか?
「青信号」はベトナム語で đèn xanh です。
đèn xanh の意味は何ですか?
đèn xanh は「青信号」(名詞)の意味です。青信号(信号機の緑の灯)
đèn xanh の発音は?
đèn xanh は 2 音節で、声調は đèn: huyền(低く下がる) · xanh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đèn xanh はよく使われますか?
đèn xanh はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
đèn xanh は文でどう使いますか?
例えば:Khi đèn xanh bật, xe được đi.(青信号のとき車は進めます。);Chúng tôi dừng lại chờ đèn xanh.(私たちは青信号を待つために止まりました。)。

「đèn xanh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める