YiWordsYiWords

phí cầu đường

通行料

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — phí: sắc(高く上がる) · cầu: huyền(低く下がる) · đường: huyền(低く下がる) ?

phí cầu đường 通行料

意味

よく使われる組み合わせ

trả phí cầu đường
通行料を払う
trạm thu phí cầu đường
料金所

例文

Chúng tôi phải trả phí cầu đường.
私たちは通行料を払わなければなりません。
Phí cầu đường khá đắt.
通行料はかなり高いです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「通行料」はベトナム語でどう言いますか?
「通行料」はベトナム語で phí cầu đường です。
phí cầu đường の意味は何ですか?
phí cầu đường は「通行料」(名詞)の意味です。通行料
phí cầu đường の発音は?
phí cầu đường は 3 音節で、声調は phí: sắc(高く上がる) · cầu: huyền(低く下がる) · đường: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phí cầu đường は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi phải trả phí cầu đường.(私たちは通行料を払わなければなりません。);Phí cầu đường khá đắt.(通行料はかなり高いです。)。

「phí cầu đường」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める