YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
đi chơi
đi chơi
遊びに行く
動詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — đi: ngang(平坦) · chơi: ngang(平坦)
?
意味
出かける
よく使われる組み合わせ
đi chơi với bạn
友達と出かける
đi chơi cuối tuần
週末に出かける
例文
Tối nay chúng ta đi chơi nhé.
今夜は出かけよう。
Cô ấy thường đi chơi vào cuối tuần.
彼女は週末によく出かける。
この項目で使われている
đi
行く
được
できる
hôm qua
昨日
cuối tuần
週末
cùng nhau
一緒に
thứ Bảy
土曜日
cho phép
許可する
tài năng
その時にだけ
関連語
chuyến đi
旅
bạn đồng hành
仲間
điểm đến
目的地
đặt trước
予約する
du lịch theo đoàn
団体旅行
thăm viếng lẫn nhau
相互訪問
よくある質問
「遊びに行く」はベトナム語でどう言いますか?
「遊びに行く」はベトナム語で đi chơi です。
đi chơi の意味は何ですか?
đi chơi は「遊びに行く」(動詞)の意味です。出かける
đi chơi の発音は?
đi chơi は 2 音節で、声調は đi: ngang(平坦) · chơi: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đi chơi はよく使われますか?
đi chơi はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR C1)。
đi chơi は文でどう使いますか?
例えば:Tối nay chúng ta đi chơi nhé.(今夜は出かけよう。);Cô ấy thường đi chơi vào cuối tuần.(彼女は週末によく出かける。)。
「đi chơi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store