YiWordsYiWords

dịch bệnh

疫病

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — dịch: nặng(低く短く、声門閉鎖) · bệnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

dịch bệnh 疫病

意味

よく使われる組み合わせ

dịch bệnh bùng phát
疫病の発生
phòng chống dịch bệnh
疫病の予防と制御

例文

Dịch bệnh lan rộng khắp nơi.
疫病が各地に広がった。
Chúng ta phải phòng ngừa dịch bệnh.
私たちは疫病を予防しなければならない。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「疫病」はベトナム語でどう言いますか?
「疫病」はベトナム語で dịch bệnh です。
dịch bệnh の意味は何ですか?
dịch bệnh は「疫病」(名詞)の意味です。疫病; 感染症
dịch bệnh の発音は?
dịch bệnh は 2 音節で、声調は dịch: nặng(低く短く、声門閉鎖) · bệnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
dịch bệnh はよく使われますか?
dịch bệnh はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
dịch bệnh は文でどう使いますか?
例えば:Dịch bệnh lan rộng khắp nơi.(疫病が各地に広がった。);Chúng ta phải phòng ngừa dịch bệnh.(私たちは疫病を予防しなければならない。)。

「dịch bệnh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める