YiWordsYiWords

tỷ lệ thất nghiệp

失業率

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — tỷ: hỏi(下がって上がる) · lệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thất: sắc(高く上がる) · nghiệp: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

tỷ lệ thất nghiệp 失業率

意味

よく使われる組み合わせ

tỷ lệ thất nghiệp cao
高い失業率
giảm tỷ lệ thất nghiệp
失業率を下げる

例文

Tỷ lệ thất nghiệp năm nay tăng.
今年は失業率が上昇した。
Chính phủ đang cố gắng giảm tỷ lệ thất nghiệp.
政府は失業率を下げるために努力している。

関連語

よくある質問

「失業率」はベトナム語でどう言いますか?
「失業率」はベトナム語で tỷ lệ thất nghiệp です。
tỷ lệ thất nghiệp の意味は何ですか?
tỷ lệ thất nghiệp は「失業率」(名詞)の意味です。失業率
tỷ lệ thất nghiệp の発音は?
tỷ lệ thất nghiệp は 4 音節で、声調は tỷ: hỏi(下がって上がる) · lệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thất: sắc(高く上がる) · nghiệp: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tỷ lệ thất nghiệp は文でどう使いますか?
例えば:Tỷ lệ thất nghiệp năm nay tăng.(今年は失業率が上昇した。);Chính phủ đang cố gắng giảm tỷ lệ thất nghiệp.(政府は失業率を下げるために努力している。)。

「tỷ lệ thất nghiệp」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める