YiWordsYiWords

phòng trị

予防と制御

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — phòng: huyền(低く下がる) · trị: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

phòng trị 予防と制御

意味

よく使われる組み合わせ

phòng trị bệnh
病気の予防と対策
biện pháp phòng trị
予防措置

例文

Chúng ta cần phòng trị dịch bệnh.
私たちは疫病を防除する必要があります。
Có nhiều cách phòng trị sâu bệnh cho cây.
植物の病害虫を防除する方法はたくさんあります。

関連語

よくある質問

「予防と制御」はベトナム語でどう言いますか?
「予防と制御」はベトナム語で phòng trị です。
phòng trị の意味は何ですか?
phòng trị は「予防と制御」(動詞)の意味です。予防と治療をする; 防除
phòng trị の発音は?
phòng trị は 2 音節で、声調は phòng: huyền(低く下がる) · trị: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phòng trị はよく使われますか?
phòng trị はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
phòng trị は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta cần phòng trị dịch bệnh.(私たちは疫病を防除する必要があります。);Có nhiều cách phòng trị sâu bệnh cho cây.(植物の病害虫を防除する方法はたくさんあります。)。

「phòng trị」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める