điện thoại thông minh スマートフォン 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thoại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thông: ngang(平坦) · minh: ngang(平坦) ?