YiWordsYiWords

diễn xuất

演技

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — diễn: ngã(詰まった上昇) · xuất: sắc(高く上がる) ?

diễn xuất 演技

意味

よく使われる組み合わせ

diễn xuất xuất sắc
優れた演技
kỹ năng diễn xuất
演技力

例文

Diễn xuất của cô ấy rất tự nhiên.
彼女の演技はとても自然だ。
Anh ấy học diễn xuất ở trường nghệ thuật.
彼は芸術学校で演技を学んでいる。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「演技」はベトナム語でどう言いますか?
「演技」はベトナム語で diễn xuất です。
diễn xuất の意味は何ですか?
diễn xuất は「演技」(名詞)の意味です。演技、演技力
diễn xuất の発音は?
diễn xuất は 2 音節で、声調は diễn: ngã(詰まった上昇) · xuất: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
diễn xuất はよく使われますか?
diễn xuất はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
diễn xuất は文でどう使いますか?
例えば:Diễn xuất của cô ấy rất tự nhiên.(彼女の演技はとても自然だ。);Anh ấy học diễn xuất ở trường nghệ thuật.(彼は芸術学校で演技を学んでいる。)。

「diễn xuất」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める