YiWordsYiWords

同じつづり:phòng thủ

phòng thu

スタジオ

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — phòng: huyền(低く下がる) · thu: ngang(平坦) ?

phòng thu スタジオ

意味

よく使われる組み合わせ

phòng thu âm
録音スタジオ
phòng thu hình
ビデオスタジオ

例文

Ca sĩ đang thu âm trong phòng thu.
歌手がスタジオで録音しています。
Phòng thu này rất hiện đại.
このスタジオはとても現代的です。

関連語

よくある質問

「スタジオ」はベトナム語でどう言いますか?
「スタジオ」はベトナム語で phòng thu です。
phòng thu の意味は何ですか?
phòng thu は「スタジオ」(名詞)の意味です。スタジオ;録音や録画のための専用部屋
phòng thu の発音は?
phòng thu は 2 音節で、声調は phòng: huyền(低く下がる) · thu: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phòng thu はよく使われますか?
phòng thu はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
phòng thu は文でどう使いますか?
例えば:Ca sĩ đang thu âm trong phòng thu.(歌手がスタジオで録音しています。);Phòng thu này rất hiện đại.(このスタジオはとても現代的です。)。

「phòng thu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める