YiWordsYiWords

doanh thu phòng vé

興行収入

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — doanh: ngang(平坦) · thu: ngang(平坦) · phòng: huyền(低く下がる) · vé: sắc(高く上がる) ?

doanh thu phòng vé 興行収入

意味

よく使われる組み合わせ

doanh thu phòng vé cao
高い興行収入
phim có doanh thu phòng vé lớn
興行成績の良い映画

例文

Bộ phim đạt doanh thu phòng vé kỷ lục.
この映画は興行収入の記録を作った。
Doanh thu phòng vé năm nay tăng mạnh.
今年の興行収入は大幅に増加した。

関連語

よくある質問

「興行収入」はベトナム語でどう言いますか?
「興行収入」はベトナム語で doanh thu phòng vé です。
doanh thu phòng vé の意味は何ですか?
doanh thu phòng vé は「興行収入」(名詞)の意味です。興行収入、興行成績
doanh thu phòng vé の発音は?
doanh thu phòng vé は 4 音節で、声調は doanh: ngang(平坦) · thu: ngang(平坦) · phòng: huyền(低く下がる) · vé: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
doanh thu phòng vé は文でどう使いますか?
例えば:Bộ phim đạt doanh thu phòng vé kỷ lục.(この映画は興行収入の記録を作った。);Doanh thu phòng vé năm nay tăng mạnh.(今年の興行収入は大幅に増加した。)。

「doanh thu phòng vé」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める