YiWordsYiWords

phòng mới cưới

新婚部屋

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — phòng: huyền(低く下がる) · mới: sắc(高く上がる) · cưới: sắc(高く上がる) ?

phòng mới cưới 新婚部屋

意味

よく使われる組み合わせ

trang trí phòng mới cưới
新婚の部屋を飾る
phòng mới cưới đẹp
きれいな新婚の部屋

例文

Họ đang chuẩn bị phòng mới cưới.
彼らは新婚の部屋を準備しています。
Phòng mới cưới được trang trí rất đẹp.
新婚の部屋はきれいに飾られています。

関連語

よくある質問

「新婚部屋」はベトナム語でどう言いますか?
「新婚部屋」はベトナム語で phòng mới cưới です。
phòng mới cưới の意味は何ですか?
phòng mới cưới は「新婚部屋」(名詞)の意味です。新婚の部屋
phòng mới cưới の発音は?
phòng mới cưới は 3 音節で、声調は phòng: huyền(低く下がる) · mới: sắc(高く上がる) · cưới: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phòng mới cưới は文でどう使いますか?
例えば:Họ đang chuẩn bị phòng mới cưới.(彼らは新婚の部屋を準備しています。);Phòng mới cưới được trang trí rất đẹp.(新婚の部屋はきれいに飾られています。)。

「phòng mới cưới」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める