YiWordsYiWords

sau một thời gian

しばらくして

フレーズ CEFR C1 ベトナム語

声調 4音節 — sau: ngang(平坦) · một: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thời: huyền(低く下がる) · gian: ngang(平坦) ?

sau một thời gian しばらくして

意味

例文

Sau một thời gian, tôi quay lại thăm trường cũ.
しばらくして、母校を訪ねました。
Sau một thời gian, mọi thứ đã thay đổi.
しばらくして、すべてが変わっていました。

関連語

よくある質問

「しばらくして」はベトナム語でどう言いますか?
「しばらくして」はベトナム語で sau một thời gian です。
sau một thời gian の意味は何ですか?
sau một thời gian は「しばらくして」(フレーズ)の意味です。しばらくして
sau một thời gian の発音は?
sau một thời gian は 4 音節で、声調は sau: ngang(平坦) · một: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thời: huyền(低く下がる) · gian: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
sau một thời gian はよく使われますか?
sau một thời gian はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
sau một thời gian は文でどう使いますか?
例えば:Sau một thời gian, tôi quay lại thăm trường cũ.(しばらくして、母校を訪ねました。);Sau một thời gian, mọi thứ đã thay đổi.(しばらくして、すべてが変わっていました。)。

「sau một thời gian」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める