YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
đơn thuốc
đơn thuốc
処方箋
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — đơn: ngang(平坦) · thuốc: sắc(高く上がる)
?
意味
処方箋
よく使われる組み合わせ
viết đơn thuốc
処方箋を書く
đọc đơn thuốc
処方箋を見る
例文
Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho tôi.
医者が私に処方箋を書いてくれた。
Tôi mang đơn thuốc ra hiệu thuốc.
私は処方箋を持って薬局に行った。
この項目で使われている
thuốc ngủ
睡眠薬
thuốc kháng sinh
抗生物質
関連語
huyết áp
血圧
nhẹ nhàng
穏やか
tức là
つまり
nghiên cứu học vấn
学問研究
rộng lượng
寛大な
gần gũi
親しい
よくある質問
「処方箋」はベトナム語でどう言いますか?
「処方箋」はベトナム語で đơn thuốc です。
đơn thuốc の意味は何ですか?
đơn thuốc は「処方箋」(名詞)の意味です。処方箋
đơn thuốc の発音は?
đơn thuốc は 2 音節で、声調は đơn: ngang(平坦) · thuốc: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đơn thuốc はよく使われますか?
đơn thuốc はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
đơn thuốc は文でどう使いますか?
例えば:Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho tôi.(医者が私に処方箋を書いてくれた。);Tôi mang đơn thuốc ra hiệu thuốc.(私は処方箋を持って薬局に行った。)。
「đơn thuốc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store