YiWordsYiWords

nhẹ nhàng

穏やか

形容詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — nhẹ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nhàng: huyền(低く下がる) ?

nhẹ nhàng 穏やか

意味

よく使われる組み合わせ

giọng nói nhẹ nhàng
優しい声
bước đi nhẹ nhàng
軽やかな足取り

例文

Cô ấy nói chuyện rất nhẹ nhàng.
彼女はとても優しく話します。
Âm nhạc nhẹ nhàng giúp tôi thư giãn.
穏やかな音楽は私をリラックスさせます。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「穏やか」はベトナム語でどう言いますか?
「穏やか」はベトナム語で nhẹ nhàng です。
nhẹ nhàng の意味は何ですか?
nhẹ nhàng は「穏やか」(形容詞)の意味です。優しい;穏やかな; 柔らかい;軽やかな
nhẹ nhàng の発音は?
nhẹ nhàng は 2 音節で、声調は nhẹ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nhàng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhẹ nhàng はよく使われますか?
nhẹ nhàng はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR C1)。
nhẹ nhàng は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy nói chuyện rất nhẹ nhàng.(彼女はとても優しく話します。);Âm nhạc nhẹ nhàng giúp tôi thư giãn.(穏やかな音楽は私をリラックスさせます。)。

「nhẹ nhàng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める