YiWordsYiWords

同じつづり:đồng bằng

đóng băng

凍結する

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — đóng: sắc(高く上がる) · băng: ngang(平坦) ?

đóng băng 凍結する

意味

よく使われる組み合わせ

đóng băng tài khoản
口座を凍結する
đóng băng tài sản
資産を凍結する

例文

Nước đóng băng ở nhiệt độ thấp.
水は低温で凍る。
Tài khoản của anh ấy bị đóng băng.
彼の口座は凍結された。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「凍結する」はベトナム語でどう言いますか?
「凍結する」はベトナム語で đóng băng です。
đóng băng の意味は何ですか?
đóng băng は「凍結する」(動詞)の意味です。凍る、凍結する
đóng băng の発音は?
đóng băng は 2 音節で、声調は đóng: sắc(高く上がる) · băng: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đóng băng はよく使われますか?
đóng băng はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
đóng băng は文でどう使いますか?
例えば:Nước đóng băng ở nhiệt độ thấp.(水は低温で凍る。);Tài khoản của anh ấy bị đóng băng.(彼の口座は凍結された。)。

「đóng băng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める