YiWordsYiWords

dòng điện

電流

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — dòng: huyền(低く下がる) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

dòng điện 電流

意味

よく使われる組み合わせ

dòng điện xoay chiều
交流電流
dòng điện một chiều
直流電流

例文

Dòng điện rất nguy hiểm.
電流はとても危険です。
Cần kiểm tra dòng điện trước khi sửa.
修理前に電流を確認してください。

関連語

よくある質問

「電流」はベトナム語でどう言いますか?
「電流」はベトナム語で dòng điện です。
dòng điện の意味は何ですか?
dòng điện は「電流」(名詞)の意味です。導体内を流れる電荷の流れ
dòng điện の発音は?
dòng điện は 2 音節で、声調は dòng: huyền(低く下がる) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
dòng điện はよく使われますか?
dòng điện はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
dòng điện は文でどう使いますか?
例えば:Dòng điện rất nguy hiểm.(電流はとても危険です。);Cần kiểm tra dòng điện trước khi sửa.(修理前に電流を確認してください。)。

「dòng điện」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める