đồng hồ nhiên liệu 燃料計 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — đồng: huyền(低く下がる) · hồ: huyền(低く下がる) · nhiên: ngang(平坦) · liệu: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?