YiWordsYiWords

đồng hồ nhiên liệu

燃料計

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — đồng: huyền(低く下がる) · hồ: huyền(低く下がる) · nhiên: ngang(平坦) · liệu: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

đồng hồ nhiên liệu 燃料計

意味

よく使われる組み合わせ

kiểm tra đồng hồ nhiên liệu
燃料計を確認する
đồng hồ nhiên liệu xe hơi
車の燃料計

例文

Đồng hồ nhiên liệu báo sắp hết xăng.
燃料計がもうすぐガソリンがなくなると示している。
Tôi thường nhìn đồng hồ nhiên liệu khi lái xe.
運転中によく燃料計を見ます。

関連語

よくある質問

「燃料計」はベトナム語でどう言いますか?
「燃料計」はベトナム語で đồng hồ nhiên liệu です。
đồng hồ nhiên liệu の意味は何ですか?
đồng hồ nhiên liệu は「燃料計」(名詞)の意味です。燃料計
đồng hồ nhiên liệu の発音は?
đồng hồ nhiên liệu は 4 音節で、声調は đồng: huyền(低く下がる) · hồ: huyền(低く下がる) · nhiên: ngang(平坦) · liệu: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đồng hồ nhiên liệu は文でどう使いますか?
例えば:Đồng hồ nhiên liệu báo sắp hết xăng.(燃料計がもうすぐガソリンがなくなると示している。);Tôi thường nhìn đồng hồ nhiên liệu khi lái xe.(運転中によく燃料計を見ます。)。

「đồng hồ nhiên liệu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める