YiWordsYiWords

toàn tâm toàn ý

全身全霊で

副詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — toàn: huyền(低く下がる) · tâm: ngang(平坦) · toàn: huyền(低く下がる) · ý: sắc(高く上がる) ?

toàn tâm toàn ý 全身全霊で

意味

よく使われる組み合わせ

toàn tâm toàn ý làm việc
全身全霊で働く
toàn tâm toàn ý phục vụ
全身全霊で奉仕する

例文

Cô ấy toàn tâm toàn ý chăm sóc con.
彼女は全身全霊で子供の世話をした。
Tôi toàn tâm toàn ý học tập.
私は全身全霊で勉強した。

関連語

よくある質問

「全身全霊で」はベトナム語でどう言いますか?
「全身全霊で」はベトナム語で toàn tâm toàn ý です。
toàn tâm toàn ý の意味は何ですか?
toàn tâm toàn ý は「全身全霊で」(副詞)の意味です。全身全霊で、心を込めて
toàn tâm toàn ý の発音は?
toàn tâm toàn ý は 4 音節で、声調は toàn: huyền(低く下がる) · tâm: ngang(平坦) · toàn: huyền(低く下がる) · ý: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
toàn tâm toàn ý はよく使われますか?
toàn tâm toàn ý はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
toàn tâm toàn ý は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy toàn tâm toàn ý chăm sóc con.(彼女は全身全霊で子供の世話をした。);Tôi toàn tâm toàn ý học tập.(私は全身全霊で勉強した。)。

「toàn tâm toàn ý」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める