hàng đông lạnh 冷凍食品 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — hàng: huyền(低く下がる) · đông: ngang(平坦) · lạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?