YiWordsYiWords

động tĩnh

動静

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — động: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tĩnh: ngã(詰まった上昇) ?

động tĩnh 動静

意味

よく使われる組み合わせ

không có động tĩnh
動きがない
theo dõi động tĩnh
動向に注目する

例文

Cả ngày không có động tĩnh gì.
一日中何の動きもなかった。
Tôi đang chờ động tĩnh từ anh ấy.
私は彼の知らせを待っている。

感情のさまざまな状態

よくある質問

「動静」はベトナム語でどう言いますか?
「動静」はベトナム語で động tĩnh です。
động tĩnh の意味は何ですか?
động tĩnh は「動静」(名詞)の意味です。動き、動向、知らせ
động tĩnh の発音は?
động tĩnh は 2 音節で、声調は động: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tĩnh: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
động tĩnh はよく使われますか?
động tĩnh はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
động tĩnh は文でどう使いますか?
例えば:Cả ngày không có động tĩnh gì.(一日中何の動きもなかった。);Tôi đang chờ động tĩnh từ anh ấy.(私は彼の知らせを待っている。)。

「động tĩnh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める