YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
đưa cho
đưa cho
渡す
動詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — đưa: ngang(平坦) · cho: ngang(平坦)
?
意味
手渡す
よく使われる組み合わせ
đưa cho ai đó
人に手渡す
đưa cho tay
手に渡す
例文
Anh ấy đưa cho tôi một cuốn sách.
彼は私に本を手渡した。
Làm ơn đưa cho tôi cái bút.
ペンを私に手渡してください。
この項目で使われている
đưa
渡す
関連語
thoát khỏi
逃げる
cao trào
クライマックス
không quan tâm
気にしない
vẻ mặt
表情
biểu cảm
表情
chua
酸っぱい
よくある質問
「渡す」はベトナム語でどう言いますか?
「渡す」はベトナム語で đưa cho です。
đưa cho の意味は何ですか?
đưa cho は「渡す」(動詞)の意味です。手渡す
đưa cho の発音は?
đưa cho は 2 音節で、声調は đưa: ngang(平坦) · cho: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đưa cho はよく使われますか?
đưa cho はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
đưa cho は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy đưa cho tôi một cuốn sách.(彼は私に本を手渡した。);Làm ơn đưa cho tôi cái bút.(ペンを私に手渡してください。)。
「đưa cho」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store