YiWordsYiWords

không quan tâm

気にしない

動詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 3音節 — không: ngang(平坦) · quan: ngang(平坦) · tâm: ngang(平坦) ?

không quan tâm 気にしない

意味

よく使われる組み合わせ

không quan tâm đến
気にしないで
không quan tâm người khác
他人を気にしない

例文

Tôi không quan tâm họ nghĩ gì.
私は彼らがどう思うか気にしない。
Cô ấy không quan tâm đến tiền bạc.
彼女はお金に無頓着だ。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「気にしない」はベトナム語でどう言いますか?
「気にしない」はベトナム語で không quan tâm です。
không quan tâm の意味は何ですか?
không quan tâm は「気にしない」(動詞)の意味です。気にしない
không quan tâm の発音は?
không quan tâm は 3 音節で、声調は không: ngang(平坦) · quan: ngang(平坦) · tâm: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không quan tâm はよく使われますか?
không quan tâm はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
không quan tâm は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không quan tâm họ nghĩ gì.(私は彼らがどう思うか気にしない。);Cô ấy không quan tâm đến tiền bạc.(彼女はお金に無頓着だ。)。

「không quan tâm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める