YiWordsYiWords

thoát khỏi

逃げる

動詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — thoát: sắc(高く上がる) · khỏi: hỏi(下がって上がる) ?

thoát khỏi 逃げる

意味

よく使われる組み合わせ

thoát khỏi nguy hiểm
危険から逃れる
thoát khỏi nợ nần
借金から逃れる

例文

Anh ấy đã thoát khỏi cảnh nghèo.
彼は貧困から逃れた。
Cô ấy muốn thoát khỏi áp lực công việc.
彼女は仕事のプレッシャーから逃れたい。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「逃げる」はベトナム語でどう言いますか?
「逃げる」はベトナム語で thoát khỏi です。
thoát khỏi の意味は何ですか?
thoát khỏi は「逃げる」(動詞)の意味です。逃れる
thoát khỏi の発音は?
thoát khỏi は 2 音節で、声調は thoát: sắc(高く上がる) · khỏi: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thoát khỏi はよく使われますか?
thoát khỏi はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
thoát khỏi は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy đã thoát khỏi cảnh nghèo.(彼は貧困から逃れた。);Cô ấy muốn thoát khỏi áp lực công việc.(彼女は仕事のプレッシャーから逃れたい。)。

「thoát khỏi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める