YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thoát khỏi
thoát khỏi
逃げる
動詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thoát: sắc(高く上がる) · khỏi: hỏi(下がって上がる)
?
意味
逃れる
よく使われる組み合わせ
thoát khỏi nguy hiểm
危険から逃れる
thoát khỏi nợ nần
借金から逃れる
例文
Anh ấy đã thoát khỏi cảnh nghèo.
彼は貧困から逃れた。
Cô ấy muốn thoát khỏi áp lực công việc.
彼女は仕事のプレッシャーから逃れたい。
この項目で使われている
nhà tù
刑務所
giải thoát
解放する
khổ nạn
苦難
trăm phương ngàn kế
あらゆる手段
thoát
逃げる
関連語
cao trào
クライマックス
không quan tâm
気にしない
vẻ mặt
表情
biểu cảm
表情
chua
酸っぱい
đưa cho
渡す
よくある質問
「逃げる」はベトナム語でどう言いますか?
「逃げる」はベトナム語で thoát khỏi です。
thoát khỏi の意味は何ですか?
thoát khỏi は「逃げる」(動詞)の意味です。逃れる
thoát khỏi の発音は?
thoát khỏi は 2 音節で、声調は thoát: sắc(高く上がる) · khỏi: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thoát khỏi はよく使われますか?
thoát khỏi はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
thoát khỏi は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy đã thoát khỏi cảnh nghèo.(彼は貧困から逃れた。);Cô ấy muốn thoát khỏi áp lực công việc.(彼女は仕事のプレッシャーから逃れたい。)。
「thoát khỏi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store