YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
dựa trên
dựa trên
基づく
フレーズ
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — dựa: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trên: ngang(平坦)
?
意味
〜に基づいて
例文
Dựa trên kết quả, chúng tôi quyết định.
結果に基づいて、私たちは決定しました。
Kế hoạch này được xây dựng dựa trên ý kiến của mọi người.
この計画はみんなの意見に基づいて作られました。
この項目で使われている
nguyên tác
原作
phim chiến tranh
戦争映画
関連語
tỉ lệ người xem
視聴率
nhân vật bí ẩn
謎の人物
ma cà rồng
吸血鬼
có sẵn
既製
bất động
微動だにしない
cung không đủ cầu
供給不足
よくある質問
「基づく」はベトナム語でどう言いますか?
「基づく」はベトナム語で dựa trên です。
dựa trên の意味は何ですか?
dựa trên は「基づく」(フレーズ)の意味です。〜に基づいて
dựa trên の発音は?
dựa trên は 2 音節で、声調は dựa: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
dựa trên はよく使われますか?
dựa trên はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
dựa trên は文でどう使いますか?
例えば:Dựa trên kết quả, chúng tôi quyết định.(結果に基づいて、私たちは決定しました。);Kế hoạch này được xây dựng dựa trên ý kiến của mọi người.(この計画はみんなの意見に基づいて作られました。)。
「dựa trên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store