YiWordsYiWords

ma cà rồng

吸血鬼

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — ma: ngang(平坦) · cà: huyền(低く下がる) · rồng: huyền(低く下がる) ?

ma cà rồng 吸血鬼

意味

よく使われる組み合わせ

ma cà rồng hút máu
吸血鬼が血を吸う
truyền thuyết ma cà rồng
吸血鬼伝説

例文

Anh ấy hóa trang thành ma cà rồng.
彼は吸血鬼の仮装をした。
Ma cà rồng xuất hiện trong nhiều bộ phim.
吸血鬼は多くの映画に登場する。

関連語

よくある質問

「吸血鬼」はベトナム語でどう言いますか?
「吸血鬼」はベトナム語で ma cà rồng です。
ma cà rồng の意味は何ですか?
ma cà rồng は「吸血鬼」(名詞)の意味です。伝説上の生き血を吸う不死の存在
ma cà rồng の発音は?
ma cà rồng は 3 音節で、声調は ma: ngang(平坦) · cà: huyền(低く下がる) · rồng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ma cà rồng はよく使われますか?
ma cà rồng はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
ma cà rồng は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy hóa trang thành ma cà rồng.(彼は吸血鬼の仮装をした。);Ma cà rồng xuất hiện trong nhiều bộ phim.(吸血鬼は多くの映画に登場する。)。

「ma cà rồng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める