YiWordsYiWords

同じつづり:nguyên tắc

nguyên tác

原作

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — nguyên: ngang(平坦) · tác: sắc(高く上がる) ?

nguyên tác 原作

意味

よく使われる組み合わせ

theo nguyên tác
原作に基づく
dịch nguyên tác
原作を翻訳する

例文

Bộ phim này dựa trên nguyên tác tiểu thuyết.
この映画は小説の原作をもとに作られています。
Tôi thích đọc nguyên tác hơn bản dịch.
私は翻訳より原作を読むのが好きです。

関連語

よくある質問

「原作」はベトナム語でどう言いますか?
「原作」はベトナム語で nguyên tác です。
nguyên tác の意味は何ですか?
nguyên tác は「原作」(名詞)の意味です。原作; オリジナル作品
nguyên tác の発音は?
nguyên tác は 2 音節で、声調は nguyên: ngang(平坦) · tác: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nguyên tác はよく使われますか?
nguyên tác はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
nguyên tác は文でどう使いますか?
例えば:Bộ phim này dựa trên nguyên tác tiểu thuyết.(この映画は小説の原作をもとに作られています。);Tôi thích đọc nguyên tác hơn bản dịch.(私は翻訳より原作を読むのが好きです。)。

「nguyên tác」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める