YiWordsYiWords

khách hàng VIP

VIP顧客

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — khách: sắc(高く上がる) · hàng: huyền(低く下がる) · VIP: ngang(平坦) ?

khách hàng VIP VIP顧客

意味

よく使われる組み合わせ

dịch vụ khách hàng VIP
VIP顧客サービス

例文

Khách hàng VIP được ưu tiên phục vụ.
VIP顧客は優先サービスを受けられます。
Chúng tôi có chương trình cho khách hàng VIP.
VIP顧客向けのイベントがあります。

関連語

よくある質問

「VIP顧客」はベトナム語でどう言いますか?
「VIP顧客」はベトナム語で khách hàng VIP です。
khách hàng VIP の意味は何ですか?
khách hàng VIP は「VIP顧客」(名詞)の意味です。VIP顧客
khách hàng VIP の発音は?
khách hàng VIP は 3 音節で、声調は khách: sắc(高く上がる) · hàng: huyền(低く下がる) · VIP: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khách hàng VIP は文でどう使いますか?
例えば:Khách hàng VIP được ưu tiên phục vụ.(VIP顧客は優先サービスを受けられます。);Chúng tôi có chương trình cho khách hàng VIP.(VIP顧客向けのイベントがあります。)。

「khách hàng VIP」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める