YiWordsYiWords

đương nhiệm

現職

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — đương: ngang(平坦) · nhiệm: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

đương nhiệm 現職

意味

よく使われる組み合わせ

chủ tịch đương nhiệm
現職の主席
giám đốc đương nhiệm
現職の総経理

例文

Ông ấy là giám đốc đương nhiệm.
彼は現職の総経理です。
Chủ tịch đương nhiệm sẽ phát biểu.
現職の主席が演説します。

関連語

よくある質問

「現職」はベトナム語でどう言いますか?
「現職」はベトナム語で đương nhiệm です。
đương nhiệm の意味は何ですか?
đương nhiệm は「現職」(形容詞)の意味です。現職の
đương nhiệm の発音は?
đương nhiệm は 2 音節で、声調は đương: ngang(平坦) · nhiệm: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đương nhiệm はよく使われますか?
đương nhiệm はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
đương nhiệm は文でどう使いますか?
例えば:Ông ấy là giám đốc đương nhiệm.(彼は現職の総経理です。);Chủ tịch đương nhiệm sẽ phát biểu.(現職の主席が演説します。)。

「đương nhiệm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める