YiWordsYiWords

tiến gần

近づく

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — tiến: sắc(高く上がる) · gần: huyền(低く下がる) ?

tiến gần 近づく

意味

よく使われる組み合わせ

tiến gần mục tiêu
目標に近づく
tiến gần đích
終点に近づく

例文

Chúng ta đang tiến gần đến thành công.
私たちは成功に近づいている。
Xe đã tiến gần đến ga cuối.
バスが終点に近づいている。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「近づく」はベトナム語でどう言いますか?
「近づく」はベトナム語で tiến gần です。
tiến gần の意味は何ですか?
tiến gần は「近づく」(動詞)の意味です。近づく
tiến gần の発音は?
tiến gần は 2 音節で、声調は tiến: sắc(高く上がる) · gần: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tiến gần はよく使われますか?
tiến gần はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
tiến gần は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta đang tiến gần đến thành công.(私たちは成功に近づいている。);Xe đã tiến gần đến ga cuối.(バスが終点に近づいている。)。

「tiến gần」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める