YiWordsYiWords

ngủ đông

冬眠する

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — ngủ: hỏi(下がって上がる) · đông: ngang(平坦) ?

ngủ đông 冬眠する

意味

よく使われる組み合わせ

ngủ đông tự nhiên
自然な冬眠
ngủ đông nhân tạo
人工冬眠

例文

Một số loài động vật ngủ đông vào mùa lạnh.
いくつかの動物は寒い季節に冬眠します。
Cây cối cũng có thể ngủ đông.
植物も冬眠できます。

関連語

よくある質問

「冬眠する」はベトナム語でどう言いますか?
「冬眠する」はベトナム語で ngủ đông です。
ngủ đông の意味は何ですか?
ngủ đông は「冬眠する」(動詞)の意味です。冬眠する; 休眠状態になる
ngủ đông の発音は?
ngủ đông は 2 音節で、声調は ngủ: hỏi(下がって上がる) · đông: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngủ đông はよく使われますか?
ngủ đông はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
ngủ đông は文でどう使いますか?
例えば:Một số loài động vật ngủ đông vào mùa lạnh.(いくつかの動物は寒い季節に冬眠します。);Cây cối cũng có thể ngủ đông.(植物も冬眠できます。)。

「ngủ đông」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める