YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thước
同じつづり:
thuốc
、
thuộc
thước
定規
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
1音節 — thước: sắc(高く上がる)
?
意味
定規
よく使われる組み合わせ
thước kẻ
直定規
thước dây
巻尺
例文
Tôi dùng thước để vẽ đường thẳng.
私は定規で直線を引きます。
Bạn có thể cho tôi mượn thước không?
定規を貸してくれますか?
この項目で使われている
cỡ
サイズ
phân tử
分子
đặt làm
注文製作する
thước kẻ
定規
nguyên tử
原子
thước cuộn
巻尺
cỡ lớn
大きいサイズ
cỡ vừa
中型
関連語
cao độ
高さ
tấc
インチ
đo lường
測る
độ dài
長さ
đăng ký
登録する
đấu tranh
闘争する
よくある質問
「定規」はベトナム語でどう言いますか?
「定規」はベトナム語で thước です。
thước の意味は何ですか?
thước は「定規」(名詞)の意味です。定規
thước の発音は?
thước は 1 音節で、声調は thước: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thước はよく使われますか?
thước はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
thước は文でどう使いますか?
例えば:Tôi dùng thước để vẽ đường thẳng.(私は定規で直線を引きます。);Bạn có thể cho tôi mượn thước không?(定規を貸してくれますか?)。
「thước」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store