YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
gia tộc
gia tộc
氏族
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — gia: ngang(平坦) · tộc: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
氏族
よく使われる組み合わせ
gia tộc lớn
大きな氏族
truyền thống gia tộc
氏族の伝統
例文
Gia tộc này rất nổi tiếng.
この氏族はとても有名です。
Anh ấy tự hào về gia tộc mình.
彼は自分の氏族を誇りに思っています。
この項目で使われている
lão tổ
始祖
関連語
đoàn tụ
再会する
đại gia đình
大家族
trưởng bối
年長者
cụ già
お年寄り
hạnh phúc gia đình
家族の幸せ
hiếu thảo
孝行
よくある質問
「氏族」はベトナム語でどう言いますか?
「氏族」はベトナム語で gia tộc です。
gia tộc の意味は何ですか?
gia tộc は「氏族」(名詞)の意味です。氏族
gia tộc の発音は?
gia tộc は 2 音節で、声調は gia: ngang(平坦) · tộc: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
gia tộc はよく使われますか?
gia tộc はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
gia tộc は文でどう使いますか?
例えば:Gia tộc này rất nổi tiếng.(この氏族はとても有名です。);Anh ấy tự hào về gia tộc mình.(彼は自分の氏族を誇りに思っています。)。
「gia tộc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store