YiWordsYiWords

gia tộc

氏族

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — gia: ngang(平坦) · tộc: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

gia tộc 氏族

意味

よく使われる組み合わせ

gia tộc lớn
大きな氏族
truyền thống gia tộc
氏族の伝統

例文

Gia tộc này rất nổi tiếng.
この氏族はとても有名です。
Anh ấy tự hào về gia tộc mình.
彼は自分の氏族を誇りに思っています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「氏族」はベトナム語でどう言いますか?
「氏族」はベトナム語で gia tộc です。
gia tộc の意味は何ですか?
gia tộc は「氏族」(名詞)の意味です。氏族
gia tộc の発音は?
gia tộc は 2 音節で、声調は gia: ngang(平坦) · tộc: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
gia tộc はよく使われますか?
gia tộc はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
gia tộc は文でどう使いますか?
例えば:Gia tộc này rất nổi tiếng.(この氏族はとても有名です。);Anh ấy tự hào về gia tộc mình.(彼は自分の氏族を誇りに思っています。)。

「gia tộc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める