YiWordsYiWords

giai đoạn

段階

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — giai: ngang(平坦) · đoạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

giai đoạn 段階

意味

よく使われる組み合わせ

giai đoạn đầu
初期段階
giai đoạn phát triển
発展段階

例文

Chúng ta đang ở giai đoạn quan trọng.
私たちは重要な段階にいます。
Dự án đã hoàn thành giai đoạn đầu.
プロジェクトは初期段階を完了しました。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「段階」はベトナム語でどう言いますか?
「段階」はベトナム語で giai đoạn です。
giai đoạn の意味は何ですか?
giai đoạn は「段階」(名詞)の意味です。段階
giai đoạn の発音は?
giai đoạn は 2 音節で、声調は giai: ngang(平坦) · đoạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giai đoạn はよく使われますか?
giai đoạn はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
giai đoạn は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta đang ở giai đoạn quan trọng.(私たちは重要な段階にいます。);Dự án đã hoàn thành giai đoạn đầu.(プロジェクトは初期段階を完了しました。)。

「giai đoạn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める