YiWordsYiWords

không bao giờ

決して

副詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 3音節 — không: ngang(平坦) · bao: ngang(平坦) · giờ: huyền(低く下がる) ?

không bao giờ 決して

意味

例文

Tôi không bao giờ hút thuốc.
私は決してタバコを吸わない。
Anh ấy không bao giờ đi muộn.
彼は決して遅刻しない。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「決して」はベトナム語でどう言いますか?
「決して」はベトナム語で không bao giờ です。
không bao giờ の意味は何ですか?
không bao giờ は「決して」(副詞)の意味です。決して~ない
không bao giờ の発音は?
không bao giờ は 3 音節で、声調は không: ngang(平坦) · bao: ngang(平坦) · giờ: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không bao giờ はよく使われますか?
không bao giờ はベトナム語で最もよく使われる 500 語に入ります(CEFR B1)。
không bao giờ は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không bao giờ hút thuốc.(私は決してタバコを吸わない。);Anh ấy không bao giờ đi muộn.(彼は決して遅刻しない。)。

「không bao giờ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める